危险
Phồn thể: 危險
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguy hiểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
危险 nghĩa là nguy hiểm.
Nghĩa của 危险
wēixiǎn
NGUY HIỂMTính từ, Danh từ, Phó từphồn thể 危險- Nguy hiểm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 危险
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 危险
Thành ngữ có 危险
- 脱离危险 — Thoát khỏi nguy hiểm
Câu ví dụ với 危险
- 他对我说:“危险!” Anh ấy nói với tôi: "Nguy hiểm!" (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5919521
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
危险 nghĩa là gì?
危险 (wēixiǎn) nghĩa là nguy hiểm.
危险 đọc thế nào?
危险 đọc là wēixiǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 危险 là gì?
Âm Hán Việt của 危险 là "nguy hiểm".