TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

危险

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
wēixiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 危險

Âm Hán Việt NGUY HIỂM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguy hiểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

危险 nghĩa là nguy hiểm.

Nghĩa của 危险

wēixiǎn

NGUY HIỂMTính từ, Danh từ, Phó từphồn thể 危險
  1. Nguy hiểm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 危险

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 危险

Thành ngữ có 危险

Câu ví dụ với 危险

  • 他对我说:“危险!” Anh ấy nói với tôi: "Nguy hiểm!" (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5919521

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

危险 nghĩa là gì?

危险 (wēixiǎn) nghĩa là nguy hiểm.

危险 đọc thế nào?

危险 đọc là wēixiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 危险 là gì?

Âm Hán Việt của 危险 là "nguy hiểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.