TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

却倒

quèdào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 卻倒

Âm Hán Việt KHƯỚC ĐẢO

却倒 nghĩa là nhưng trái lại, nhưng không ngờ.

Nghĩa của 却倒

quèdào

KHƯỚC ĐẢOphồn thể 卻倒
  1. Nhưng trái lại
  2. Nhưng không ngờ

Câu hỏi thường gặp

却倒 nghĩa là gì?

却倒 (quèdào) nghĩa là nhưng trái lại, nhưng không ngờ.

却倒 đọc thế nào?

却倒 đọc là quèdào (pinyin).

Âm Hán Việt của 却倒 là gì?

Âm Hán Việt của 却倒 là "khước đảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.