TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卵黄管

luǎnhuángguǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 卵黃管

Âm Hán Việt NOÃN HOÀNG QUẢN

卵黄管 nghĩa là ống noãn hoàng.

Nghĩa của 卵黄管

luǎnhuángguǎn

NOÃN HOÀNG QUẢNphồn thể 卵黃管
  1. Ống noãn hoàng

Câu hỏi thường gặp

卵黄管 nghĩa là gì?

卵黄管 (luǎnhuángguǎn) nghĩa là ống noãn hoàng.

卵黄管 đọc thế nào?

卵黄管 đọc là luǎnhuángguǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 卵黄管 là gì?

Âm Hán Việt của 卵黄管 là "noãn hoàng quản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.