TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卵黄腺

luǎnhuángxiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 卵黃腺

Âm Hán Việt NOÃN HOÀNG TUYẾN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “noãn hoàng tuyến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

卵黄腺 nghĩa là tuyến noãn hoàng.

Nghĩa của 卵黄腺

luǎnhuángxiàn

NOÃN HOÀNG TUYẾNphồn thể 卵黃腺
  1. Tuyến noãn hoàng
  2. Vitellaria (trong sinh học)

Câu hỏi thường gặp

卵黄腺 nghĩa là gì?

卵黄腺 (luǎnhuángxiàn) nghĩa là tuyến noãn hoàng.

卵黄腺 đọc thế nào?

卵黄腺 đọc là luǎnhuángxiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 卵黄腺 là gì?

Âm Hán Việt của 卵黄腺 là "noãn hoàng tuyến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.