卷刃
giọng máy của trình duyệt
卷刃 nghĩa là lưỡi cong.
Nghĩa của 卷刃
juǎnrèn
- Lưỡi cong
Câu hỏi thường gặp
卷刃 nghĩa là gì?
卷刃 (juǎnrèn) nghĩa là lưỡi cong.
卷刃 đọc thế nào?
卷刃 đọc là juǎnrèn (pinyin).
卷刃 nghĩa là lưỡi cong.
卷刃 (juǎnrèn) nghĩa là lưỡi cong.
卷刃 đọc là juǎnrèn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.