TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卸下

xièxià giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÁ HẠ

卸下 nghĩa là dỡ xuống.

Nghĩa của 卸下

xièxià

TÁ HẠĐộng từ
  1. Dỡ xuống

Câu hỏi thường gặp

卸下 nghĩa là gì?

卸下 (xièxià) nghĩa là dỡ xuống.

卸下 đọc thế nào?

卸下 đọc là xièxià (pinyin).

Âm Hán Việt của 卸下 là gì?

Âm Hán Việt của 卸下 là "tá hạ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.