TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卸套

xiètào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÁ SÁO

卸套 nghĩa là tháo ách, tháo dây cương.

Nghĩa của 卸套

xiètào

TÁ SÁO
  1. Tháo ách
  2. Tháo dây cương (khỏi vật kéo)

Câu hỏi thường gặp

卸套 nghĩa là gì?

卸套 (xiètào) nghĩa là tháo ách, tháo dây cương.

卸套 đọc thế nào?

卸套 đọc là xiètào (pinyin).

Âm Hán Việt của 卸套 là gì?

Âm Hán Việt của 卸套 là "tá sáo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.