TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卸扣

xièkòu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÁ KHẤU

卸扣 nghĩa là cái mã ní.

Nghĩa của 卸扣

xièkòu

TÁ KHẤU
  1. Cái mã ní (mối nối hình chữ U)

Câu hỏi thường gặp

卸扣 nghĩa là gì?

卸扣 (xièkòu) nghĩa là cái mã ní.

卸扣 đọc thế nào?

卸扣 đọc là xièkòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 卸扣 là gì?

Âm Hán Việt của 卸扣 là "tá khấu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.