TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

厂字旁

chǎngzìpáng giọng máy của trình duyệt

厂字旁 nghĩa là Tên của bộ "hán" 厂 trong chữ Hán giản thể (bộ Khang Hy số 27).

Nghĩa của 厂字旁

chǎngzìpáng

  1. Tên của bộ "hán" 厂 trong chữ Hán giản thể (bộ Khang Hy số 27)

Câu hỏi thường gặp

厂字旁 nghĩa là gì?

厂字旁 (chǎngzìpáng) nghĩa là Tên của bộ "hán" 厂 trong chữ Hán giản thể (bộ Khang Hy số 27).

厂字旁 đọc thế nào?

厂字旁 đọc là chǎngzìpáng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.