TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

厄瓜多

Èguāduō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÁCH QUA ĐA

厄瓜多 nghĩa là Ecuador.

Nghĩa của 厄瓜多

Èguāduō

ÁCH QUA ĐATên riêngtên riêng
  1. Đài Loan Ecuador

Câu hỏi thường gặp

厄瓜多 nghĩa là gì?

厄瓜多 (èguāduō) nghĩa là Ecuador.

厄瓜多 đọc thế nào?

厄瓜多 đọc là Èguāduō (pinyin).

Âm Hán Việt của 厄瓜多 là gì?

Âm Hán Việt của 厄瓜多 là "ách qua đa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.