TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

厄运

èyùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 厄運

Âm Hán Việt ÁCH VẬN

厄运 nghĩa là xui xẻo, bất hạnh.

Nghĩa của 厄运

èyùn

ÁCH VẬNDanh từphồn thể 厄運
  1. Xui xẻo
  2. Bất hạnh
  3. Nghịch cảnh

Câu ví dụ với 厄运

  • 我不相信黑猫与厄运有关系。 Tôi không tin con mèo đen đó mang đến điều xui xẻo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10526741

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

厄运 nghĩa là gì?

厄运 (èyùn) nghĩa là xui xẻo, bất hạnh.

厄运 đọc thế nào?

厄运 đọc là èyùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 厄运 là gì?

Âm Hán Việt của 厄运 là "ách vận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.