TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

厄立特里亚

Èlìtèlǐyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 厄立特里亞

Âm Hán Việt ÁCH LẬP ĐẶC LÝ Á

厄立特里亚 nghĩa là Eritrea.

Nghĩa của 厄立特里亚

Èlìtèlǐyà

ÁCH LẬP ĐẶC LÝ ÁTên riêngphồn thể 厄立特里亞tên riêng
  1. Eritrea

Câu hỏi thường gặp

厄立特里亚 nghĩa là gì?

厄立特里亚 (èlìtèlǐyà) nghĩa là Eritrea.

厄立特里亚 đọc thế nào?

厄立特里亚 đọc là Èlìtèlǐyà (pinyin).

Âm Hán Việt của 厄立特里亚 là gì?

Âm Hán Việt của 厄立特里亚 là "ách lập đặc lý á".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.