历史学
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 歷史學
历史学 nghĩa là sử học.
Nghĩa của 历史学
lìshǐxué
LỊCH SỬ HỌCDanh từphồn thể 歷史學- Sử học
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 历史学
Đồng nghĩa
Từ ghép có 历史学
Câu hỏi thường gặp
历史学 nghĩa là gì?
历史学 (lìshǐxué) nghĩa là sử học.
历史学 đọc thế nào?
历史学 đọc là lìshǐxué (pinyin).
Âm Hán Việt của 历史学 là gì?
Âm Hán Việt của 历史学 là "lịch sử học".