历史沿革 (lìshǐyángé) nghĩa là Quá trình phát triển lịch sử.
历史沿革 đọc thế nào?
历史沿革 đọc là lìshǐyángé (pinyin).
Âm Hán Việt của 历史沿革 là gì?
Âm Hán Việt của 历史沿革 là "lịch sử duyên cách".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.