TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

压力

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yālì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 壓力

Âm Hán Việt ÁP LỰC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “áp lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

压力 nghĩa là áp lực.

Nghĩa của 压力

yālì

ÁP LỰCDanh từphồn thể 壓力
  1. Áp lực

Từ ghép có 压力

Câu hỏi thường gặp

压力 nghĩa là gì?

压力 (yālì) nghĩa là áp lực.

压力 đọc thế nào?

压力 đọc là yālì (pinyin).

Âm Hán Việt của 压力 là gì?

Âm Hán Việt của 压力 là "áp lực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.