压力
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 壓力
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “áp lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
压力 nghĩa là áp lực.
Nghĩa của 压力
yālì
ÁP LỰCDanh từphồn thể 壓力- Áp lực
Từ ghép có 压力
Câu hỏi thường gặp
压力 nghĩa là gì?
压力 (yālì) nghĩa là áp lực.
压力 đọc thế nào?
压力 đọc là yālì (pinyin).
Âm Hán Việt của 压力 là gì?
Âm Hán Việt của 压力 là "áp lực".