TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

压宝

yābǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 壓寶

Âm Hán Việt ÁP BẢO

压宝 nghĩa là Biến thể của 押宝 (yābǎo).

Nghĩa của 压宝

yābǎo

ÁP BẢOĐộng từphồn thể 壓寶
  1. Biến thể của 押宝 (yābǎo)

Câu hỏi thường gặp

压宝 nghĩa là gì?

压宝 (yābǎo) nghĩa là Biến thể của 押宝 (yābǎo).

压宝 đọc thế nào?

压宝 đọc là yābǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 压宝 là gì?

Âm Hán Việt của 压宝 là "áp bảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.