Bắt ai đó phục tùng; ép buộc phải khuất phục; chinh phục
Câu hỏi thường gặp
压服 nghĩa là gì?
压服 (yāfú) nghĩa là chinh phục.
压服 đọc thế nào?
压服 đọc là yāfú (pinyin).
Âm Hán Việt của 压服 là gì?
Âm Hán Việt của 压服 là "áp phục".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.