TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

压板

yābǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 壓板

Âm Hán Việt ÁP BẢN
Lượng từ đi kèm: 块 (kuài)

压板 nghĩa là hàm ê tô, bo mạch ép.

Nghĩa của 压板

yābǎn

ÁP BẢNphồn thể 壓板
  1. Hàm ê tô
  2. Bo mạch ép (máy móc)

yàbǎn

ÁP BẢNDanh từphồn thể 壓板
  1. Bập bênh

Câu hỏi thường gặp

压板 nghĩa là gì?

压板 (yābǎn, yàbǎn) nghĩa là hàm ê tô, bo mạch ép.

压板 đọc thế nào?

压板 đọc là yābǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 压板 là gì?

Âm Hán Việt của 压板 là "áp bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.