TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

压电

yādiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 壓電

Âm Hán Việt ÁP ĐIỆN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “áp điện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

压电 nghĩa là hiệu ứng áp điện.

Nghĩa của 压电

yādiàn

ÁP ĐIỆNphồn thể 壓電
  1. Hiệu ứng áp điện (vật lý)

Từ ghép có 压电

Câu hỏi thường gặp

压电 nghĩa là gì?

压电 (yādiàn) nghĩa là hiệu ứng áp điện.

压电 đọc thế nào?

压电 đọc là yādiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 压电 là gì?

Âm Hán Việt của 压电 là "áp điện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.