TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

压缩器

yāsuōqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 壓縮器

Âm Hán Việt ÁP SÚC KHÍ

压缩器 nghĩa là máy nén.

Nghĩa của 压缩器

yāsuōqì

ÁP SÚC KHÍphồn thể 壓縮器
  1. Máy nén

Câu hỏi thường gặp

压缩器 nghĩa là gì?

压缩器 (yāsuōqì) nghĩa là máy nén.

压缩器 đọc thế nào?

压缩器 đọc là yāsuōqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 压缩器 là gì?

Âm Hán Việt của 压缩器 là "áp súc khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.