TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

压缩

yāsuō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 壓縮

Âm Hán Việt ÁP SÚC

压缩 nghĩa là nén, sự nén.

Nghĩa của 压缩

yāsuō

ÁP SÚCĐộng từphồn thể 壓縮
  1. Nén; sự nén

Từ ghép có 压缩

Câu hỏi thường gặp

压缩 nghĩa là gì?

压缩 (yāsuō) nghĩa là nén, sự nén.

压缩 đọc thế nào?

压缩 đọc là yāsuō (pinyin).

Âm Hán Việt của 压缩 là gì?

Âm Hán Việt của 压缩 là "áp súc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.