压缩
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 壓縮
压缩 nghĩa là nén, sự nén.
Nghĩa của 压缩
yāsuō
ÁP SÚCĐộng từphồn thể 壓縮- Nén; sự nén
Từ ghép có 压缩
Câu hỏi thường gặp
压缩 nghĩa là gì?
压缩 (yāsuō) nghĩa là nén, sự nén.
压缩 đọc thế nào?
压缩 đọc là yāsuō (pinyin).
Âm Hán Việt của 压缩 là gì?
Âm Hán Việt của 压缩 là "áp súc".