TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

压迫

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yāpò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 壓迫

Âm Hán Việt ÁP BÁCH

压迫 nghĩa là áp bức, đàn áp.

Nghĩa của 压迫

yāpò

ÁP BÁCHĐộng từphồn thể 壓迫
  1. Áp bức
  2. Đàn áp
  3. Đè nén
  4. Sự áp bức
  5. Ứng suất (vật lý)

Câu hỏi thường gặp

压迫 nghĩa là gì?

压迫 (yāpò) nghĩa là áp bức, đàn áp.

压迫 đọc thế nào?

压迫 đọc là yāpò (pinyin).

Âm Hán Việt của 压迫 là gì?

Âm Hán Việt của 压迫 là "áp bách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.