TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

厘克

líkè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 釐克

Âm Hán Việt LY KHẮC

厘克 nghĩa là Centigram.

Nghĩa của 厘克

líkè

LY KHẮCphồn thể 釐克
  1. Centigram

Câu hỏi thường gặp

厘克 nghĩa là gì?

厘克 (líkè) nghĩa là Centigram.

厘克 đọc thế nào?

厘克 đọc là líkè (pinyin).

Âm Hán Việt của 厘克 là gì?

Âm Hán Việt của 厘克 là "ly khắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.