TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

厘析

líxī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 釐析

Âm Hán Việt LY TÍCH

厘析 nghĩa là phân tích chi tiết.

Nghĩa của 厘析

líxī

LY TÍCHphồn thể 釐析
  1. Phân tích chi tiết

Câu hỏi thường gặp

厘析 nghĩa là gì?

厘析 (líxī) nghĩa là phân tích chi tiết.

厘析 đọc thế nào?

厘析 đọc là líxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 厘析 là gì?

Âm Hán Việt của 厘析 là "ly tích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.