TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

厝

cuò giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 厂 (xưởng) · bộ số 27 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: thác, thố

厝 nghĩa là đặt vào chỗ, đặt.

Nghĩa của 厝

cuò

  1. Đặt vào chỗ
  2. Đặt
  3. Đặt quan tài tạm thời chờ mai táng

Thành ngữ có 厝

  • 厝火积薪 — Nghĩa đen đặt lửa dưới đống củi

Câu hỏi thường gặp

厝 nghĩa là gì?

厝 (cuò) nghĩa là đặt vào chỗ, đặt.

厝 đọc thế nào?

厝 đọc là cuò (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.