TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

原创

yuánchuàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 原創

Âm Hán Việt NGUYÊN SÁNG

原创 nghĩa là sáng tạo, nguyên bản.

Nghĩa của 原创

yuánchuàng

NGUYÊN SÁNGTính từ, Danh từphồn thể 原創
  1. Sáng tạo (cái gì đó nguyên bản)
  2. Nguyên bản
  3. Tính nguyên bản
  4. Tác phẩm gốc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 原创

Đồng nghĩa

Từ ghép có 原创

Câu ví dụ với 原创

  • 那是原创的想法。 Đó là ý tưởng ban đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5613646

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

原创 nghĩa là gì?

原创 (yuánchuàng) nghĩa là sáng tạo, nguyên bản.

原创 đọc thế nào?

原创 đọc là yuánchuàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 原创 là gì?

Âm Hán Việt của 原创 là "nguyên sáng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.