原创
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 原創
原创 nghĩa là sáng tạo, nguyên bản.
Nghĩa của 原创
yuánchuàng
NGUYÊN SÁNGTính từ, Danh từphồn thể 原創- Sáng tạo (cái gì đó nguyên bản)
- Nguyên bản
- Tính nguyên bản
- Tác phẩm gốc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 原创
Đồng nghĩa
Từ ghép có 原创
Câu ví dụ với 原创
- 那是原创的想法。 Đó là ý tưởng ban đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5613646
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
原创 nghĩa là gì?
原创 (yuánchuàng) nghĩa là sáng tạo, nguyên bản.
原创 đọc thế nào?
原创 đọc là yuánchuàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 原创 là gì?
Âm Hán Việt của 原创 là "nguyên sáng".