TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

原子钟

yuánzǐzhōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 原子鐘

Âm Hán Việt NGUYÊN TỬ CHUNG

原子钟 nghĩa là đồng hồ nguyên tử.

Nghĩa của 原子钟

yuánzǐzhōng

NGUYÊN TỬ CHUNGDanh từphồn thể 原子鐘
  1. Đồng hồ nguyên tử

Câu hỏi thường gặp

原子钟 nghĩa là gì?

原子钟 (yuánzǐzhōng) nghĩa là đồng hồ nguyên tử.

原子钟 đọc thế nào?

原子钟 đọc là yuánzǐzhōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 原子钟 là gì?

Âm Hán Việt của 原子钟 là "nguyên tử chung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.