TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

原形

yuánxíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGUYÊN HÌNH

原形 nghĩa là hình dạng gốc, hình thức thật.

Nghĩa của 原形

yuánxíng

NGUYÊN HÌNHDanh từ
  1. Hình dạng gốc
  2. Hình thức thật (dưới lớp ngụy trang)
  3. Tính cách thật

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 原形

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 原形

  • 原形毕露 — Danh tính thật lộ ra hoàn toàn (thành ngữ); nghĩa là vạch trần và phơi bày toàn bộ sự thật

Câu hỏi thường gặp

原形 nghĩa là gì?

原形 (yuánxíng) nghĩa là hình dạng gốc, hình thức thật.

原形 đọc thế nào?

原形 đọc là yuánxíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 原形 là gì?

Âm Hán Việt của 原形 là "nguyên hình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.