TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

原料

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yuánliào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGUYÊN LIỆU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguyên liệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

原料 nghĩa là nguyên liệu.

Nghĩa của 原料

yuánliào

NGUYÊN LIỆUDanh từ
  1. Nguyên liệu

Câu hỏi thường gặp

原料 nghĩa là gì?

原料 (yuánliào) nghĩa là nguyên liệu.

原料 đọc thế nào?

原料 đọc là yuánliào (pinyin).

Âm Hán Việt của 原料 là gì?

Âm Hán Việt của 原料 là "nguyên liệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.