原汁
giọng máy của trình duyệt
原汁 nghĩa là nước dùng.
Nghĩa của 原汁
yuánzhī
NGUYÊN TRẤPDanh từ, Tính từ- Nước dùng (chất lỏng từ hầm thịt, v.v.)
Từ ghép có 原汁
Câu hỏi thường gặp
原汁 nghĩa là gì?
原汁 (yuánzhī) nghĩa là nước dùng.
原汁 đọc thế nào?
原汁 đọc là yuánzhī (pinyin).
Âm Hán Việt của 原汁 là gì?
Âm Hán Việt của 原汁 là "nguyên trấp".