Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguyên sinh chất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
原生质 nghĩa là nguyên sinh chất.
Nghĩa của 原生质
yuánshēngzhì
NGUYÊN SINH CHẤTDanh từphồn thể 原生質
Nguyên sinh chất
Câu hỏi thường gặp
原生质 nghĩa là gì?
原生质 (yuánshēngzhì) nghĩa là nguyên sinh chất.
原生质 đọc thế nào?
原生质 đọc là yuánshēngzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 原生质 là gì?
Âm Hán Việt của 原生质 là "nguyên sinh chất".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.