TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

原生质

yuánshēngzhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 原生質

Âm Hán Việt NGUYÊN SINH CHẤT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguyên sinh chất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

原生质 nghĩa là nguyên sinh chất.

Nghĩa của 原生质

yuánshēngzhì

NGUYÊN SINH CHẤTDanh từphồn thể 原生質
  1. Nguyên sinh chất

Câu hỏi thường gặp

原生质 nghĩa là gì?

原生质 (yuánshēngzhì) nghĩa là nguyên sinh chất.

原生质 đọc thế nào?

原生质 đọc là yuánshēngzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 原生质 là gì?

Âm Hán Việt của 原生质 là "nguyên sinh chất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.