Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguyên sinh động vật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
原生动物 nghĩa là động vật nguyên sinh.
Nghĩa của 原生动物
yuánshēngdòngwù
NGUYÊN SINH ĐỘNG VẬTDanh từphồn thể 原生動物
Động vật nguyên sinh
Câu hỏi thường gặp
原生动物 nghĩa là gì?
原生动物 (yuánshēngdòngwù) nghĩa là động vật nguyên sinh.
原生动物 đọc thế nào?
原生动物 đọc là yuánshēngdòngwù (pinyin).
Âm Hán Việt của 原生动物 là gì?
Âm Hán Việt của 原生动物 là "nguyên sinh động vật".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.