TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

原谅

yuánliàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 原諒

Âm Hán Việt NGUYÊN LƯỢNG

原谅 nghĩa là tha lỗi, tha thứ.

Nghĩa của 原谅

yuánliàng

NGUYÊN LƯỢNGĐộng từphồn thể 原諒
  1. Tha lỗi
  2. Tha thứ
  3. Xóa lỗi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 原谅

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 原谅

  • 我不会原谅你,除非你真诚地道歉。 Tôi sẽ không tha thứ cho bạn trừ khi bạn thành thật xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1477296

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

原谅 nghĩa là gì?

原谅 (yuánliàng) nghĩa là tha lỗi, tha thứ.

原谅 đọc thế nào?

原谅 đọc là yuánliàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 原谅 là gì?

Âm Hán Việt của 原谅 là "nguyên lượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.