原谅
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 原諒
原谅 nghĩa là tha lỗi, tha thứ.
Nghĩa của 原谅
yuánliàng
NGUYÊN LƯỢNGĐộng từphồn thể 原諒- Tha lỗi
- Tha thứ
- Xóa lỗi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 原谅
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 原谅
- 我不会原谅你,除非你真诚地道歉。 Tôi sẽ không tha thứ cho bạn trừ khi bạn thành thật xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1477296
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
原谅 nghĩa là gì?
原谅 (yuánliàng) nghĩa là tha lỗi, tha thứ.
原谅 đọc thế nào?
原谅 đọc là yuánliàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 原谅 là gì?
Âm Hán Việt của 原谅 là "nguyên lượng".