包容
giọng máy của trình duyệt
包容 nghĩa là tha thứ, tha lỗi.
Nghĩa của 包容
bāoróng
BAO DUNGĐộng từ- Tha thứ
- Tha lỗi
- Thể hiện sự khoan dung
- Chứa đựng
- Có sức chứa
- Bao dung
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 包容
Đồng nghĩa
Từ ghép có 包容
Câu hỏi thường gặp
包容 nghĩa là gì?
包容 (bāoróng) nghĩa là tha thứ, tha lỗi.
包容 đọc thế nào?
包容 đọc là bāoróng (pinyin).
Âm Hán Việt của 包容 là gì?
Âm Hán Việt của 包容 là "bao dung".