TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

去你的

qùnǐde giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHỨ NHĨ ĐÍCH

去你的 nghĩa là đi chỗ khác chơi.

Nghĩa của 去你的

qùnǐde

KHỨ NHĨ ĐÍCHThán từ
  1. Đi chỗ khác chơi!

Câu hỏi thường gặp

去你的 nghĩa là gì?

去你的 (qùnǐde) nghĩa là đi chỗ khác chơi.

去你的 đọc thế nào?

去你的 đọc là qùnǐde (pinyin).

Âm Hán Việt của 去你的 là gì?

Âm Hán Việt của 去你的 là "khứ nhĩ đích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.