TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

县令

xiànlìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 縣令

Âm Hán Việt HUYỆN LỆNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “huyện lệnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

县令 nghĩa là huyện lệnh.

Nghĩa của 县令

xiànlìng

HUYỆN LỆNHDanh từphồn thể 縣令
  1. Huyện lệnh (thời Đường đến Thanh)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 县令

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

县令 nghĩa là gì?

县令 (xiànlìng) nghĩa là huyện lệnh.

县令 đọc thế nào?

县令 đọc là xiànlìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 县令 là gì?

Âm Hán Việt của 县令 là "huyện lệnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.