TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

参差

cēncī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 參差

参差 nghĩa là không đồng đều, lởm chởm.

Nghĩa của 参差

cēncī

Tính từ, Phó từ, Động từphồn thể 參差
  1. Không đồng đều; lởm chởm; răng cưa; rách rưới; có răng

Thành ngữ có 参差

  • 参差不齐 — Thay đổi
  • 参差错落 — Không đều và lộn xộn (thành ngữ); không đều đặn và mất trật tự

Câu hỏi thường gặp

参差 nghĩa là gì?

参差 (cēncī) nghĩa là không đồng đều, lởm chởm.

参差 đọc thế nào?

参差 đọc là cēncī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.