参差错落 — Không đều và lộn xộn (thành ngữ); không đều đặn và mất trật tự
Câu hỏi thường gặp
参差 nghĩa là gì?
参差 (cēncī) nghĩa là không đồng đều, lởm chởm.
参差 đọc thế nào?
参差 đọc là cēncī (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.