参展
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 參展
参展 nghĩa là Triển lãm hoặc tham gia hội chợ thương mại, v.v.
Nghĩa của 参展
cānzhǎn
THAM TRIỂNĐộng từphồn thể 參展- Triển lãm hoặc tham gia hội chợ thương mại, v.v.
Câu hỏi thường gặp
参展 nghĩa là gì?
参展 (cānzhǎn) nghĩa là Triển lãm hoặc tham gia hội chợ thương mại, v.v.
参展 đọc thế nào?
参展 đọc là cānzhǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 参展 là gì?
Âm Hán Việt của 参展 là "tham triển".