参详 (cānxiáng) nghĩa là Kiểm tra và đối chiếu (văn bản,...).
参详 đọc thế nào?
参详 đọc là cānxiáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 参详 là gì?
Âm Hán Việt của 参详 là "tham tường".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.