TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

又双叒叕

yòushuāngruòzhuó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 又雙叒叕

又双叒叕 nghĩa là Hết lần này đến lần khác.

Nghĩa của 又双叒叕

yòushuāngruòzhuó

Phó từphồn thể 又雙叒叕
  1. tiếng lóng Internet Hết lần này đến lần khác
  2. Lặp đi lặp lại nhiều lần

Câu hỏi thường gặp

又双叒叕 nghĩa là gì?

又双叒叕 (yòushuāngruòzhuó) nghĩa là Hết lần này đến lần khác.

又双叒叕 đọc thế nào?

又双叒叕 đọc là yòushuāngruòzhuó (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.