Tận hưởng hiện tại (thành ngữ); sống vui vẻ không nghĩ đến tương lai
Vui chơi khi có thể
Sống trọn khoảnh khắc
Câu hỏi thường gặp
及时行乐 nghĩa là gì?
及时行乐 (jíshíxínglè) nghĩa là tận hưởng hiện tại.
及时行乐 đọc thế nào?
及时行乐 đọc là jíshíxínglè (pinyin).
Âm Hán Việt của 及时行乐 là gì?
Âm Hán Việt của 及时行乐 là "cập thời hành lạc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.