TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

双关

shuāngguān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雙關

Âm Hán Việt SONG QUAN

双关 nghĩa là chơi chữ, ngụ ý.

Nghĩa của 双关

shuāngguān

SONG QUANDanh từphồn thể 雙關
  1. Chơi chữ
  2. Ngụ ý

Từ ghép có 双关

Câu hỏi thường gặp

双关 nghĩa là gì?

双关 (shuāngguān) nghĩa là chơi chữ, ngụ ý.

双关 đọc thế nào?

双关 đọc là shuāngguān (pinyin).

Âm Hán Việt của 双关 là gì?

Âm Hán Việt của 双关 là "song quan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.