TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

双关语

shuāngguānyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雙關語

Âm Hán Việt SONG QUAN NGỮ

双关语 nghĩa là chơi chữ, cách chơi chữ.

Nghĩa của 双关语

shuāngguānyǔ

SONG QUAN NGỮDanh từphồn thể 雙關語
  1. Chơi chữ
  2. Cách chơi chữ
  3. Cụm từ có hai nghĩa

Câu hỏi thường gặp

双关语 nghĩa là gì?

双关语 (shuāngguānyǔ) nghĩa là chơi chữ, cách chơi chữ.

双关语 đọc thế nào?

双关语 đọc là shuāngguānyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 双关语 là gì?

Âm Hán Việt của 双关语 là "song quan ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.