TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

双十一

Shuāng Shíyī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雙十一

Âm Hán Việt SONG THẬP NHẤT

双十一 nghĩa là Xem 光棍节 (Guānggùnjié).

Nghĩa của 双十一

Shuāng Shíyī

SONG THẬP NHẤTTên riêngphồn thể 雙十一tên riêng
  1. Xem 光棍节 (Guānggùnjié)

Câu hỏi thường gặp

双十一 nghĩa là gì?

双十一 (shuāng shíyī) nghĩa là Xem 光棍节 (Guānggùnjié).

双十一 đọc thế nào?

双十一 đọc là Shuāng Shíyī (pinyin).

Âm Hán Việt của 双十一 là gì?

Âm Hán Việt của 双十一 là "song thập nhất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.