TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

双号

shuānghào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雙號

Âm Hán Việt SONG HIỆU

双号 nghĩa là số chẵn.

Nghĩa của 双号

shuānghào

SONG HIỆUDanh từphồn thể 雙號
  1. Số chẵn (trên vé, nhà, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

双号 nghĩa là gì?

双号 (shuānghào) nghĩa là số chẵn.

双号 đọc thế nào?

双号 đọc là shuānghào (pinyin).

Âm Hán Việt của 双号 là gì?

Âm Hán Việt của 双号 là "song hiệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.