TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

双周期性

shuāngzhōuqīxìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雙週期性

Âm Hán Việt SONG CHU KỲ TÍNH

双周期性 nghĩa là tính chu kỳ kép.

Nghĩa của 双周期性

shuāngzhōuqīxìng

SONG CHU KỲ TÍNHphồn thể 雙週期性
  1. toán Tính chu kỳ kép

Câu hỏi thường gặp

双周期性 nghĩa là gì?

双周期性 (shuāngzhōuqīxìng) nghĩa là tính chu kỳ kép.

双周期性 đọc thế nào?

双周期性 đọc là shuāngzhōuqīxìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 双周期性 là gì?

Âm Hán Việt của 双周期性 là "song chu kỳ tính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.