TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

双唑泰栓

shuāngzuòtàishuān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雙唑泰栓

双唑泰栓 nghĩa là Metronidazole, clotrimazole và acetate chlorhexidine (dạng thuốc đặt).

Nghĩa của 双唑泰栓

shuāngzuòtàishuān

phồn thể 雙唑泰栓
  1. Metronidazole, clotrimazole và acetate chlorhexidine (dạng thuốc đặt)

Câu hỏi thường gặp

双唑泰栓 nghĩa là gì?

双唑泰栓 (shuāngzuòtàishuān) nghĩa là Metronidazole, clotrimazole và acetate chlorhexidine (dạng thuốc đặt).

双唑泰栓 đọc thế nào?

双唑泰栓 đọc là shuāngzuòtàishuān (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.