双截棍 (shuāngjiégùn) nghĩa là Biến thể của 双节棍 (shuāngjiégùn).
双截棍 đọc thế nào?
双截棍 đọc là shuāngjiégùn (pinyin).
Âm Hán Việt của 双截棍 là gì?
Âm Hán Việt của 双截棍 là "song tiệt côn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.