TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

双截棍

shuāngjiégùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雙截棍

Âm Hán Việt SONG TIỆT CÔN

双截棍 nghĩa là Biến thể của 双节棍 (shuāngjiégùn).

Nghĩa của 双截棍

shuāngjiégùn

SONG TIỆT CÔNphồn thể 雙截棍
  1. Biến thể của 双节棍 (shuāngjiégùn)

Câu hỏi thường gặp

双截棍 nghĩa là gì?

双截棍 (shuāngjiégùn) nghĩa là Biến thể của 双节棍 (shuāngjiégùn).

双截棍 đọc thế nào?

双截棍 đọc là shuāngjiégùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 双截棍 là gì?

Âm Hán Việt của 双截棍 là "song tiệt côn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.