TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

双打

shuāngdǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雙打

Âm Hán Việt SONG ĐẢ
Lượng từ đi kèm: 场 (chǎng)

双打 nghĩa là đánh đôi.

Nghĩa của 双打

shuāngdǎ

SONG ĐẢDanh từphồn thể 雙打
  1. Đánh đôi (trong thể thao)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 双打

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

双打 nghĩa là gì?

双打 (shuāngdǎ) nghĩa là đánh đôi.

双打 đọc thế nào?

双打 đọc là shuāngdǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 双打 là gì?

Âm Hán Việt của 双打 là "song đả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.