TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

双独

shuāngdú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雙獨

Âm Hán Việt SONG ĐỘC

双独 nghĩa là kép và đơn.

Nghĩa của 双独

shuāngdú

SONG ĐỘCphồn thể 雙獨
  1. Kép và đơn
  2. Được phép sinh con thứ hai

Câu hỏi thường gặp

双独 nghĩa là gì?

双独 (shuāngdú) nghĩa là kép và đơn.

双独 đọc thế nào?

双独 đọc là shuāngdú (pinyin).

Âm Hán Việt của 双独 là gì?

Âm Hán Việt của 双独 là "song độc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.